Tranh tô màu phòng khách — Đồ vật trong nhà bằng tiếng Anh | In A4
Bản PDF cho nét in sắc hơn. Khi in, chọn "Actual size", đừng chọn "Fit to page".
Điểm mạnh của bức tranh này nằm ở chỗ mọi thứ trong đó đều có thật trong nhà bạn.
Bé tô xong cái sofa, bảo bé chạy ra chỉ vào cái sofa thật và nói “sofa”. Tô xong cái đồng hồ, chỉ lên tường. Từ vựng học kiểu này dính lại lâu hơn hẳn, vì bé không học một cái tên trừu tượng — bé học tên của một thứ nó ngồi lên mỗi ngày.
Đây cũng là bức ảnh gợi ra nhiều câu hỏi nhất. Cái đèn ở trên hay dưới cái bàn? Cái đồng hồ ở đâu? Chậu cây đặt bên trái hay bên phải sofa? Bé vừa trả lời vừa học luôn giới từ — on, under, next to — mà không hề biết mình đang học ngữ pháp.
Với bé 5–6 tuổi, cứ để bé tô tự do. Cái ghế màu tím cũng chẳng sao. Mục tiêu là bé gọi được tên đồ vật, không phải tô đúng màu thực tế.
Từ vựng tiếng Anh trong tranh
| English | Phiên âm | Tiếng Việt |
|---|---|---|
| sofa | /ˈsəʊ.fə/ | ghế sofa |
| lamp | /læmp/ | đèn bàn |
| clock | /klɒk/ | đồng hồ treo tường |
| table | /ˈteɪ.bəl/ | cái bàn |
| plant | /plɑːnt/ | cây cảnh |
| cushion | /ˈkʊʃ.ən/ | cái gối tựa |
Bố mẹ nói gì với bé khi tô?
- Where is the lamp? — Cái đèn ở đâu?
- The lamp is on the table. — Cái đèn ở trên bàn.
- Can you find the clock? — Con tìm được cái đồng hồ không?
- Show me the sofa in our house. — Chỉ cho mẹ cái sofa trong nhà mình.
- How many cushions are there? — Có mấy cái gối tựa?
